Thuế VAT phần mềm là bao nhiêu khi bán trong nước và xuất khẩu
Hai mức thuế VAT khác nhau cho cùng một sản phẩm phần mềm: bán trong nước thuộc nhóm không chịu thuế, xuất khẩu có thể áp 0% khi đáp ứng đủ điều kiện chứng từ.

Mục lục bài viết
Trả lời nhanh
Bán phần mềm trong nước không có thuế suất để tính vì thuộc nhóm không chịu thuế; xuất khẩu có thể áp mức 0% nếu đáp ứng đủ bốn nhóm điều kiện chứng từ.
Thuế VAT phần mềm khi bán trong nước không có thuế suất để nhân vào giá, vì sản phẩm và dịch vụ phần mềm thuộc nhóm không chịu thuế. Khi xuất khẩu, phần mềm có thể áp mức 0% nếu đáp ứng bốn điều kiện về hợp đồng, hoá đơn, thanh toán và chứng từ tiêu dùng ngoài Việt Nam.
Tóm tắt nhanh
- Bán trong nước: không chịu thuế GTGT, không phải mức 0%. Trên hoá đơn không có dòng thuế suất.
- Xuất khẩu: có thể áp mức 0% theo Điều 9 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, với bốn nhóm điều kiện.
- Khác biệt lớn nhất không nằm ở con số phần trăm mà ở quyền khấu trừ thuế đầu vào: mức 0% cho phép khấu trừ, không chịu thuế thì không.
- Việc phân loại giao dịch là bước trước khi tra mức thuế; nếu giao dịch không phải sản phẩm hay dịch vụ phần mềm, câu hỏi mức thuế được trả lời theo nhóm hàng hoá, dịch vụ tương ứng.
Bán trong nước: không chịu thuế, không phải 0%
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất. Hai cách nói "không chịu thuế" và "thuế suất 0%" nghe gần giống nhau nhưng hệ quả tài chính trái ngược.
Với giao dịch bán phần mềm cho khách hàng trong nước, doanh nghiệp không tính thuế GTGT đầu ra. Trên hoá đơn, dòng thuế suất không xuất hiện, và tổng thanh toán bằng đúng giá trị hợp đồng. Khách hàng cũng không có thuế đầu vào để khấu trừ, nên giá trị phần mềm đi thẳng vào chi phí hoặc nguyên giá tài sản của họ.
Vì sao không được khấu trừ đầu vào
Khoản 27 Điều 5 Luật 48/2024/QH15 quy định cơ sở kinh doanh hàng hoá, dịch vụ thuộc nhóm không chịu thuế không được khấu trừ hoặc hoàn thuế GTGT đầu vào, trừ trường hợp được áp dụng mức 0%. Điểm b và điểm e khoản 1 Điều 14 nói rõ hơn cách xử lý: hạch toán riêng thuế đầu vào dùng cho hoạt động chịu thuế và không chịu thuế; phần không được khấu trừ tính vào chi phí hoặc nguyên giá tài sản.
Hệ quả thực hành là chi phí đầu vào của hoạt động bán phần mềm trong nước — máy chủ, công cụ phát triển, dịch vụ đám mây, thiết bị kiểm thử — trở thành chi phí không có phần thuế được hoàn. Với doanh nghiệp có cả hoạt động chịu thuế, việc hạch toán riêng từ đầu là điều kiện để không mất phần khấu trừ của nhánh còn lại.
Cách ghi trên hợp đồng và hoá đơn
Trên hợp đồng, nên ghi rõ giá trị hợp đồng là giá đã bao gồm mọi loại thuế, phí mà bên mua phải trả, kèm câu xác nhận giao dịch thuộc nhóm không chịu thuế GTGT và dẫn căn cứ. Trên hoá đơn, dòng thuế suất để trống hoặc ghi theo hướng dẫn của cơ quan thuế; không ghi 0%.
Nếu hợp đồng ghi "thuế VAT: 0%" trong khi giao dịch là bán trong nước, hai bên đang tạo ra một điểm lệch giữa hợp đồng, hoá đơn và tờ khai. Điểm lệch này không gây thiệt hại tiền thuế ngay, nhưng làm mất khả năng giải trình khi bị đối chiếu.
Xuất khẩu: mức 0% và bốn điều kiện
Với giao dịch được xác định là xuất khẩu phần mềm, mức 0% có thể được áp dụng. Đây là mức thuế suất thật, không phải trạng thái không chịu thuế, và vì vậy doanh nghiệp được khấu trừ toàn bộ thuế đầu vào tương ứng.
Điều kiện áp dụng theo Điều 9 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 gồm bốn nhóm, và thiếu một nhóm là mất mức 0% cho phần doanh thu đó.
Điều kiện 1: hợp đồng xác định rõ giao dịch
Hợp đồng cần ghi rõ bên mua, phạm vi công việc, giá trị, phương thức thanh toán và địa điểm tiêu dùng kết quả. Với hợp đồng khung nhiều năm, nên có phụ lục từng đợt để đối chiếu doanh thu với chứng từ.
Câu hỏi kiểm tra: nếu chỉ đọc hợp đồng, một người không quen biết hai bên có kết luận được kết quả được dùng ở ngoài Việt Nam hay không?
Điều kiện 2: hoá đơn
Hoá đơn phải thể hiện đúng bản chất giao dịch xuất khẩu và khớp với hợp đồng về giá trị, kỳ thanh toán. Sai lệch giữa hoá đơn và hợp đồng là lý do phổ biến khiến cơ quan thuế loại doanh thu khỏi diện mức 0%.
Điều kiện 3: thanh toán qua ngân hàng
Thanh toán phải có chứng từ qua ngân hàng, đúng bên mua, đúng hợp đồng. Thanh toán bù trừ, thanh toán qua bên thứ ba không được nêu trong hợp đồng, hoặc cấn trừ công nợ giữa các giao dịch khác đều là điểm yếu cần xử lý trước khi kê khai.
Điều kiện 4: chứng từ chứng minh tiêu dùng ngoài Việt Nam
Đây là điều kiện hay bị xem nhẹ nhất. Doanh nghiệp cần chứng từ cho thấy kết quả giao dịch được tiêu dùng ở nước ngoài: biên bản nghiệm thu của bên mua nước ngoài, xác nhận triển khai tại địa điểm nước ngoài, tài liệu vận hành hệ thống ở nước ngoài, hoặc các chứng từ tương đương phù hợp tính chất giao dịch. Với phần mềm, một bản nghiệm thu chung chung không nêu địa điểm sử dụng thường không đủ.
Với giao dịch xuất khẩu phần mềm có giá trị lớn, cách làm an toàn là lập bộ chứng từ song song ngay từ khi ký hợp đồng, không chờ đến kỳ kê khai. Bộ chứng từ này cũng là cơ sở để rà soát điều khoản bàn giao trong hợp đồng phát triển phần mềm.
Bảng so sánh hai trường hợp
| Nội dung | Bán trong nước | Xuất khẩu |
|---|---|---|
| Cách gọi đúng | Không chịu thuế GTGT | Thuế suất 0% |
| Thuế đầu ra | Không tính | 0% |
| Khấu trừ đầu vào | Không được khấu trừ, trừ trường hợp khác | Được khấu trừ toàn bộ phần tương ứng |
| Hoàn thuế đầu vào | Không | Có thể, nếu đáp ứng điều kiện hoàn |
| Chứng từ then chốt | Hợp đồng, biên bản bàn giao | Hợp đồng, hoá đơn, chứng từ ngân hàng, chứng từ tiêu dùng ngoài Việt Nam |
| Rủi ro chính | Ghi sai "0%" trên hợp đồng | Thiếu một trong bốn nhóm điều kiện |
Ba câu hỏi để biết bạn đang ở trường hợp nào
- Khách hàng là tổ chức, cá nhân ở Việt Nam hay ở nước ngoài?
- Kết quả giao dịch được triển khai, vận hành và sử dụng ở đâu?
- Có chứng từ nào chứng minh địa điểm sử dụng ngoài việc hợp đồng ghi như vậy không?
Nếu câu 1 trả lời "Việt Nam", câu hỏi mức thuế kết thúc ở nhóm không chịu thuế. Nếu câu 1 trả lời "nước ngoài" nhưng câu 2 hoặc câu 3 chưa rõ, bạn chưa nên kê khai theo mức 0%.
Lưu ý rằng việc xác định giao dịch có phải sản phẩm hay dịch vụ phần mềm hay không là bước trước đó, và được trình bày trong thuế GTGT của phần mềm là bao nhiêu. Nếu giao dịch là dịch vụ công nghệ khác — đào tạo, vận hành, xử lý dữ liệu, cho thuê hạ tầng — mức thuế được xác định theo nhóm tương ứng, không theo phần mềm.
Sai sót thường gặp khi kê khai
- Ghi 0% cho giao dịch bán trong nước. Sai bản chất và tạo điểm lệch với tờ khai.
- Áp 0% cho xuất khẩu nhưng thiếu chứng từ tiêu dùng ngoài Việt Nam. Doanh thu bị loại khỏi diện ưu đãi, kéo theo truy thu và điều chỉnh thuế đầu vào.
- Nhận thanh toán qua bên thứ ba không có trong hợp đồng. Chứng từ ngân hàng không khớp bên mua.
- Hạch toán gộp thuế đầu vào của cả hai nhánh. Không chứng minh được tỷ lệ phân bổ khi bị kiểm tra.
- Giữ nguyên căn cứ pháp lý cũ trong hợp đồng mẫu. Nhiều hợp đồng còn dẫn Thông tư 103/2014/TT-BTC, văn bản đã bị bãi bỏ.
Khi nào nên xin ý kiến bằng văn bản
Ba tình huống đáng dành thời gian xin ý kiến trước khi kê khai: hợp đồng xuất khẩu có giá trị lớn và cấu phần phức tạp; giao dịch có cả cấu phần phần mềm và cấu phần dịch vụ công nghệ khác; và giao dịch có yếu tố nước ngoài nhưng kết quả được sử dụng một phần tại Việt Nam. Trong cả ba trường hợp, một văn bản trả lời của cơ quan thuế quản lý trực tiếp rẻ hơn nhiều so với việc điều chỉnh sau kiểm tra.
Với doanh nghiệp đang xây dựng phần mềm nội bộ theo yêu cầu riêng, cách phân loại giao dịch và loại hợp đồng liên quan được trình bày trong phần mềm nội bộ là gì; tác động của thuế đến tổng chi phí sở hữu nằm trong chi phí phát triển phần mềm.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm bán trong nước có phải ghi thuế suất 0% trên hoá đơn không?
Không. Giao dịch bán phần mềm trong nước thuộc nhóm không chịu thuế GTGT, không phải mức 0%. Ghi 0% làm hợp đồng và hoá đơn lệch với bản chất giao dịch, gây khó khăn khi giải trình.
Xuất khẩu phần mềm có được hoàn thuế GTGT đầu vào không?
Có thể, nếu giao dịch đáp ứng đủ điều kiện áp dụng mức 0% và đủ điều kiện hoàn theo quy định. Thiếu chứng từ tiêu dùng ngoài Việt Nam là lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ hoàn bị loại.
Thuế VAT phần mềm có khác nhau giữa phần mềm đóng gói và phần mềm theo yêu cầu không?
Không khác ở mức thuế, vì cả hai đều là sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm. Khác biệt nằm ở bộ chứng từ: phần mềm đóng gói có hợp đồng mua bán và giấy phép, phần mềm theo yêu cầu có nghiệm thu theo mốc và bàn giao mã nguồn.
Dịch vụ đào tạo kèm phần mềm có chịu thuế VAT không?
Có. Đào tạo không phải dịch vụ phần mềm và chịu thuế suất thông thường. Cách xử lý an toàn là tách dòng đào tạo trên hợp đồng và hoá đơn thay vì gộp vào giá phần mềm.
Cập nhật và kiểm chứng
Cập nhật tháng 10/2026. Nội dung được rà soát theo Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (Điều 5, Điều 9, Điều 14), Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC. Điều kiện áp dụng mức 0% có thể được hướng dẫn bổ sung; hãy đối chiếu văn bản hợp nhất hiện hành.
Bài viết mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay tư vấn thuế. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc và tham khảo ý kiến chuyên gia.
Nếu bạn cần một hợp đồng phát triển phần mềm mô tả đúng bản chất giao dịch ngay từ đầu, WinSell xây dựng phần mềm theo yêu cầu và vận hành sau bàn giao — xem dịch vụ của WinSell. Báo giá sau khi chốt phạm vi.
Cần một hệ thống chạy được, không chỉ một bài viết?
WinSell xây phần mềm theo yêu cầu và làm SEO/GEO cho chính sản phẩm đó. Phạm vi và báo giá được chốt sau bước khám phá.


