Bỏ qua điều hướng
Pháp lý & hợp đồng

Thuế GTGT của phần mềm là bao nhiêu? Cách xác định đúng loại hàng hoá

Cách phân loại giao dịch phần mềm để xác định đúng nghĩa vụ thuế GTGT: sản phẩm, dịch vụ phần mềm, dịch vụ công nghệ khác, trong nước hay xuất khẩu.

Thuế GTGT của phần mềm là bao nhiêu? Cách xác định đúng loại hàng hoá
Mục lục bài viết

Trả lời nhanh

Phần mềm thuộc nhóm không chịu thuế GTGT theo khoản 21 Điều 5 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, nhưng dịch vụ công nghệ khác vẫn chịu thuế suất thông thường.

Phần mềm thuộc nhóm không chịu thuế GTGT. Khoản 21 Điều 5 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 xếp sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm vào đối tượng không chịu thuế, nên doanh thu hai loại này không phải tính thuế đầu ra. Dịch vụ công nghệ khác vẫn chịu thuế suất thông thường.

Tóm tắt nhanh

  • Câu hỏi thuế GTGT của phần mềm là bao nhiêu chỉ có một câu trả lời đúng khi bạn phân loại được giao dịch: sản phẩm phần mềm, dịch vụ phần mềm, hay dịch vụ công nghệ khác.
  • Sản phẩm và dịch vụ phần mềm thuộc đối tượng không chịu thuế, không phải chịu thuế suất 0%. Hai khái niệm này khác nhau ở quyền khấu trừ thuế đầu vào.
  • Hợp đồng trộn phần mềm với phần cứng, đào tạo, cho thuê nhân sự hay vận hành hệ thống phải tách giá trị từng cấu phần, nếu không sẽ bị áp thuế cho toàn bộ.
  • Không chịu thuế GTGT không có nghĩa là không có nghĩa vụ thuế: thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhà thầu và nghĩa vụ kê khai vẫn còn nguyên.

Thuế GTGT của phần mềm là bao nhiêu theo luật hiện hành

Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 thay thế Luật Thuế GTGT 13/2008/QH12. Tại khoản 21 Điều 5, luật liệt kê nhóm đối tượng không chịu thuế, trong đó có ba nội dung liên quan trực tiếp đến một hợp đồng phần mềm:

  1. Chuyển giao công nghệ theo quy định của pháp luật về chuyển giao công nghệ;
  2. Chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ;
  3. Sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm theo quy định của pháp luật.

Điểm quan trọng nằm ở cụm "theo quy định của pháp luật". Luật thuế không tự định nghĩa thế nào là phần mềm. Nó dẫn chiếu sang pháp luật chuyên ngành, và chính pháp luật chuyên ngành quyết định giao dịch của bạn có rơi vào nhóm không chịu thuế hay không. Đây là lý do cùng một hợp đồng có thể được hai kế toán viên phân loại khác nhau, dẫn đến hai tờ khai khác nhau.

Chính phủ hướng dẫn nội dung này tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP, và Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết hơn tại Thông tư 69/2025/TT-BTC. Thông tư 69/2025 còn có một phụ lục liệt kê các dịch vụ thuộc diện chịu thuế GTGT — trong đó có những dịch vụ công nghệ thông tin trông rất giống dịch vụ phần mềm nhưng không phải dịch vụ phần mềm. Đó là ranh giới thực tế mà phần lớn sai sót xảy ra.

Căn cứ pháp lý cần đối chiếu

Văn bản Nội dung liên quan Ghi chú sử dụng
Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 Khoản 21 Điều 5: nhóm không chịu thuế; khoản 27 Điều 5: hệ quả khấu trừ; Điều 9: thuế suất 0% Luật gốc, đã có sửa đổi; luôn kiểm tra bản hợp nhất mới nhất
Nghị định 181/2025/NĐ-CP Hướng dẫn xác định đối tượng không chịu thuế, giá tính thuế, khấu trừ Dùng để giải trình khi cơ quan thuế đặt câu hỏi
Thông tư 69/2025/TT-BTC Hướng dẫn chi tiết Luật 48/2024 và Nghị định 181/2025; phụ lục nhóm dịch vụ chịu thuế Nơi tra tỷ lệ và danh mục dịch vụ
Luật Công nghệ số 71/2025/QH15 Định nghĩa sản phẩm phần mềm, nội dung số Căn cứ phân loại "có phải phần mềm không"
Nghị định 224/2026/NĐ-CP Khung quản lý đầu tư, mua sắm hệ thống số; định nghĩa phần mềm nội bộ và phần mềm thương mại Quan trọng với dự án dùng vốn ngân sách

Bạn có thể đối chiếu trực tiếp Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC trên cổng văn bản của Chính phủ.

"Không chịu thuế" khác "thuế suất 0%" ở đâu

Đây là chỗ hiểu nhầm phổ biến nhất, và nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp phần mềm.

Thuế suất 0% là một mức thuế suất. Hàng hoá, dịch vụ áp dụng mức 0% vẫn là đối tượng chịu thuế, vẫn phải kê khai trên tờ khai GTGT theo nhóm thuế suất, và quan trọng nhất: thuế GTGT đầu vào vẫn được khấu trừ, thậm chí được hoàn nếu đáp ứng điều kiện về xuất khẩu.

Không chịu thuế là việc giao dịch nằm ngoài phạm vi điều chỉnh. Doanh nghiệp không tính thuế đầu ra, nhưng theo khoản 27 Điều 5 Luật 48/2024/QH15, cơ sở kinh doanh hàng hoá, dịch vụ không chịu thuế không được khấu trừ, không được hoàn thuế GTGT đầu vào, trừ trường hợp được áp dụng mức 0%.

Tiêu chí Không chịu thuế Thuế suất 0%
Bản chất Ngoài phạm vi chịu thuế Có chịu thuế, nhưng mức 0%
Thuế đầu ra Không tính Tính 0 đồng
Khấu trừ đầu vào Không được khấu trừ Được khấu trừ
Hoàn thuế đầu vào Không, trừ trường hợp được áp dụng 0% Có, theo điều kiện xuất khẩu
Kê khai Chỉ tiêu hàng hoá, dịch vụ không chịu thuế Chỉ tiêu thuế suất 0%
Ví dụ điển hình Sản phẩm phần mềm bán trong nước Dịch vụ xuất khẩu đủ điều kiện

Với một doanh nghiệp chỉ làm phần mềm cho khách trong nước, hệ quả là toàn bộ thuế GTGT đầu vào của chi phí phục vụ hoạt động đó trở thành chi phí. Khoản này không biến mất — nó chuyển vào giá thành và vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Ba câu hỏi phân loại quyết định nghĩa vụ thuế

Trước khi tra bất kỳ tỷ lệ nào, hãy trả lời ba câu hỏi theo đúng thứ tự. Mỗi câu trả lời thu hẹp phạm vi của câu tiếp theo.

Câu hỏi 1: Giao dịch là sản phẩm phần mềm, dịch vụ phần mềm hay dịch vụ công nghệ khác?

Luật Công nghệ số 71/2025/QH15 mô tả sản phẩm phần mềm là tập hợp các hướng dẫn, lệnh, dữ liệu số được thiết kế để điều khiển thiết bị công nghệ số thực hiện chức năng nhất định. Cách mô tả này bao gồm phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, phần mềm tiện ích, phần mềm công cụ và phần mềm nền tảng.

Ba dấu hiệu thực dụng để nhận diện một giao dịch là phần mềm:

  • Có đối tượng bàn giao là chương trình chạy được, không phải một báo cáo, một buổi đào tạo hay một cam kết vận hành.
  • Khách hàng nhận quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu một sản phẩm số, không chỉ nhận kết quả công việc.
  • Giá trị hợp đồng gắn với việc tạo ra, tuỳ biến hoặc chuyển giao chương trình, không gắn với số giờ người ngồi.

Ngược lại, những việc sau thường không phải dịch vụ phần mềm dù cùng do một công ty công nghệ thực hiện:

  • Đào tạo người dùng sử dụng phần mềm;
  • Cho thuê nhân sự công nghệ thông tin làm theo lệnh công việc của khách;
  • Vận hành hệ thống, giám sát máy chủ, trực helpdesk;
  • Xử lý dữ liệu thuê ngoài;
  • Cho thuê cổng thông tin, cho thuê thiết bị công nghệ thông tin.

Nhóm cuối cùng nằm trong phụ lục dịch vụ chịu thuế của Thông tư 69/2025/TT-BTC. Điều này không có nghĩa là mọi hợp đồng vận hành đều chịu thuế — nếu hợp đồng vận hành là một phần của việc cung cấp dịch vụ phần mềm và không tách được, cách xử lý phụ thuộc vào việc phân loại tổng thể giao dịch. Nhưng nếu bạn bán riêng một gói "vận hành hệ thống" độc lập với phần mềm, rất khó lập luận rằng gói đó là dịch vụ phần mềm.

Câu hỏi 2: Giao dịch diễn ra trong nước hay xuất khẩu?

Với phần mềm, câu hỏi này không làm thay đổi kết luận "không chịu thuế" một cách tự động, nhưng nó làm thay đổi quyền khấu trừ và hoàn thuế. Điều 9 Luật 48/2024/QH15 dành thuế suất 0% cho hàng hoá, dịch vụ xuất khẩu, kèm điều kiện về hợp đồng, hoá đơn, thanh toán qua ngân hàng và chứng từ chứng minh hàng hoá, dịch vụ được tiêu dùng ngoài Việt Nam.

Vì vậy cần phân biệt hai cách lập luận:

  • Nếu giao dịch được xác định là sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm, nó thuộc nhóm không chịu thuế. Khi đó doanh nghiệp không có thuế đầu ra, và quyền khấu trừ đầu vào phụ thuộc vào việc có đủ điều kiện áp dụng mức 0% hay không.
  • Nếu giao dịch được xác định là dịch vụ công nghệ khác, nó chịu thuế suất thông thường trong nước và có thể được áp 0% khi xuất khẩu nếu đủ điều kiện.

Trên thực tế, phần lớn tranh luận với cơ quan thuế về phần mềm xuất khẩu xoay quanh đúng điểm này: doanh nghiệp muốn được khấu trừ, hoàn thuế đầu vào, nên lập luận theo hướng 0%; trong khi bản chất giao dịch lại được phân loại là sản phẩm phần mềm. Cách xử lý an toàn là ghi rõ trong hợp đồng bản chất giao dịch, giữ đủ bộ chứng từ, và với hợp đồng lớn thì xin ý kiến bằng văn bản của cơ quan thuế quản lý trực tiếp trước khi kê khai.

So sánh chi tiết giữa bán trong nước và xuất khẩu, gồm cả điều kiện chứng từ, được trình bày trong thuế VAT phần mềm là bao nhiêu khi bán trong nước và xuất khẩu.

Câu hỏi 3: Hợp đồng có trộn nhiều cấu phần không?

Một hợp đồng "làm phần mềm" trên thực tế thường gồm: giấy phép phần mềm nền, công phát triển, thiết bị, đào tạo, bảo hành và vận hành một năm. Nếu hợp đồng ghi một tổng giá và một dòng mô tả chung, bạn không có căn cứ để tách phần không chịu thuế khỏi phần chịu thuế.

Nguyên tắc xử lý hợp đồng nhiều cấu phần:

  1. Tách giá trị từng cấu phần ngay trong hợp đồng và trên hoá đơn. Phần mềm một dòng, phần cứng một dòng, đào tạo một dòng, vận hành một dòng.
  2. Mô tả đầu ra của từng dòng, không chỉ mô tả công việc. "Cung cấp phần mềm X, bàn giao mã nguồn và môi trường chạy" khác "hỗ trợ kỹ thuật trong 12 tháng".
  3. Ghi rõ cấu phần nào không tách được và chấp nhận hệ quả thuế của việc đó bằng văn bản, thay vì để kế toán tự quyết sau khi ký.

Nếu không tách được, cơ quan thuế có xu hướng áp dụng cách tính bất lợi hơn cho toàn bộ giá trị hợp đồng. Đây là rủi ro hợp đồng, không phải rủi ro kế toán: nó phải được xử lý trước khi ký, không phải sau khi xuất hoá đơn.

Bảng phân loại giao dịch và hệ quả thuế

Bảng dưới đây tóm tắt bốn nhóm giao dịch thường gặp trong một dự án phần mềm. Cột "căn cứ" nêu nơi cần đối chiếu, không phải kết luận thay cho việc đọc văn bản gốc.

Nhóm giao dịch Ví dụ Thuế GTGT đầu ra Khấu trừ đầu vào Căn cứ cần đối chiếu
Sản phẩm phần mềm Bán giấy phép phần mềm đóng gói; bàn giao sản phẩm phần mềm theo hợp đồng Không chịu thuế Không, trừ khi đủ điều kiện 0% Khoản 21 Điều 5 Luật 48/2024; định nghĩa tại Luật Công nghệ số
Dịch vụ phần mềm Phát triển phần mềm theo yêu cầu; gia công, tuỳ biến, nâng cấp phần mềm Không chịu thuế Không, trừ khi đủ điều kiện 0% Khoản 21 Điều 5; hướng dẫn tại Nghị định 181/2025
Dịch vụ công nghệ khác Đào tạo sử dụng; cho thuê nhân sự CNTT; xử lý dữ liệu; cho thuê cổng thông tin Chịu thuế suất thông thường Được khấu trừ theo quy định chung Phụ lục I Thông tư 69/2025
Phần cứng, thiết bị đi kèm Máy chủ, máy quét, thiết bị đầu cuối Chịu thuế theo mặt hàng Được khấu trừ theo quy định chung Luật 48/2024 và biểu thuế hiện hành

Một lưu ý về cột "khấu trừ đầu vào": doanh nghiệp có cả hoạt động chịu thuế và hoạt động không chịu thuế phải hạch toán riêng thuế đầu vào. Với phần dùng chung không tách được, điểm b khoản 1 Điều 14 Luật 48/2024/QH15 cho phép phân bổ theo tỷ lệ doanh thu chịu thuế trên tổng doanh thu. Phần đầu vào không được khấu trừ thì được tính vào chi phí hoặc nguyên giá tài sản cố định theo điểm e khoản 1 Điều 14, trừ khoản mua vào không có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

Vì sao "phần mềm không chịu thuế" không có nghĩa là nhẹ nghĩa vụ

Ba nghĩa vụ vẫn còn nguyên sau khi đã xác định được giao dịch thuộc nhóm không chịu thuế GTGT.

Kê khai vẫn phải làm

Doanh thu không chịu thuế vẫn phải kê khai trên tờ khai thuế GTGT, ở chỉ tiêu dành cho hàng hoá, dịch vụ không chịu thuế. Bỏ trống chỉ tiêu này không làm giảm nghĩa vụ, nhưng tạo ra khoảng trống giữa doanh thu trên báo cáo tài chính và doanh thu trên tờ khai — một trong những điểm bị đối chiếu đầu tiên khi kiểm tra.

Thuế thu nhập doanh nghiệp không miễn theo

Không chịu thuế GTGT không đồng nghĩa với ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp. Thu nhập từ hoạt động phần mềm vẫn chịu thuế thu nhập doanh nghiệp theo mức chung, trừ khi doanh nghiệp đáp ứng điều kiện ưu đãi riêng theo pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp và pháp luật về công nghệ thông tin. Ưu đãi là một chế độ riêng, có điều kiện riêng, và phải được xác định trước khi kê khai — không phải suy ra từ việc "phần mềm không chịu GTGT".

Thuế nhà thầu khi mua phần mềm từ nước ngoài

Khi doanh nghiệp Việt Nam mua phần mềm, dịch vụ phần mềm, dịch vụ đám mây hoặc giấy phép sử dụng phần mềm từ nhà cung cấp nước ngoài, nghĩa vụ thuế nhà thầu phát sinh và bên Việt Nam thường là bên khấu trừ, nộp thay.

Khung pháp lý cho thuế nhà thầu đã thay đổi từ ngày 01/7/2026: Thông tư 103/2014/TT-BTC được bãi bỏ, chính sách được tách theo từng sắc thuế. Phần thuế GTGT nằm ở Thông tư 69/2025/TT-BTC, phần thuế thu nhập doanh nghiệp ở Thông tư 20/2026/TT-BTC và Nghị định 320/2025/NĐ-CP, phần thủ tục ở Thông tư 89/2026/TT-BTC và Nghị định 252/2026/NĐ-CP. Hệ quả thực hành: hợp đồng, công văn giải trình và thuyết minh báo cáo tài chính còn dẫn Thông tư 103/2014/TT-BTC đều đã hết căn cứ và cần cập nhật.

Với giao dịch mua phần mềm từ nước ngoài, việc phân loại lại càng quan trọng, vì nó quyết định tỷ lệ:

  • Nếu bản chất là chuyển nhượng quyền sử dụng, bản quyền phần mềm, khoản thanh toán thường được xử lý theo nhóm thu nhập bản quyền với tỷ lệ thuế thu nhập doanh nghiệp cao hơn nhóm dịch vụ thông thường.
  • Nếu bản chất là dịch vụ phần mềm, khoản thanh toán được xử lý theo nhóm dịch vụ.
  • Nếu là dịch vụ công nghệ khác như quảng cáo trực tuyến, lưu trữ, hạ tầng đám mây, thuê bao nền tảng, khoản thanh toán chịu tỷ lệ của nhóm dịch vụ hoặc nhóm hoạt động kinh doanh khác tuỳ bản chất.

Điểm cần nhớ: tỷ lệ phần trăm trong các văn bản thuế nhà thầu là tỷ lệ trên doanh thu, không phải thuế suất trên lợi nhuận. Với hợp đồng ghi giá NET — nhà cung cấp nước ngoài nhận đủ một số tiền — doanh nghiệp Việt Nam phải quy đổi ngược để xác định doanh thu tính thuế, và số thuế thực nộp cao hơn tỷ lệ nhân với số tiền trên hợp đồng.

Ba tình huống thường gặp khi doanh nghiệp tự hỏi phần mềm có chịu thuế GTGT không — bán sản phẩm, cung cấp dịch vụ phần mềm và cung cấp dịch vụ công nghệ khác — được phân tích riêng kèm cách kiểm tra chứng từ cho từng trường hợp.

Cách viết hợp đồng và hoá đơn để không phải giải trình

Phần lớn rủi ro thuế của một dự án phần mềm được tạo ra ở khâu soạn hợp đồng, không phải ở khâu kê khai. Bốn việc dưới đây xử lý phần lớn rủi ro đó.

Tách cấu phần và mô tả đầu ra

Mỗi cấu phần nên có một dòng riêng với ba thông tin: đầu ra bàn giao, giá trị, và căn cứ phân loại thuế. Ví dụ thay vì "gói giải pháp quản lý bán hàng: 1 tổng giá", hãy viết thành ba dòng: phần mềm (bàn giao chương trình và mã nguồn), thiết bị đầu cuối (danh mục, số lượng), đào tạo (số buổi, nội dung). Khi ba dòng này xuất hiện trên hoá đơn, việc kê khai trở thành việc sao chép thay vì việc lập luận.

Ghi rõ thời điểm chuyển giao

Thuế GTGT là thuế theo thời điểm phát sinh. Với hợp đồng phần mềm, thời điểm chuyển giao thường bị mô tả mơ hồ: "bàn giao khi hoàn thành", "bàn giao theo tiến độ", "bàn giao khi nghiệm thu". Ba cách mô tả này cho ba thời điểm khác nhau. Hãy gắn mỗi đợt thanh toán với một mốc nghiệm thu đo được, và ghi rõ mốc đó tạo ra nghĩa vụ gì.

Xử lý phần mềm nền và thư viện mã nguồn mở

Rất nhiều hợp đồng phát triển phần mềm có sử dụng giấy phép phần mềm nền hoặc thư viện mã nguồn mở. Hai câu hỏi phải trả lời trước khi ký: ai trả tiền cho giấy phép nền, và giấy phép đó có chuyển được cho khách hàng không. Nếu đối tác mua giấy phép rồi tính lại vào giá, bạn đang mua một cấu phần khác bản chất với công phát triển — và nó cần một dòng riêng.

Giữ bộ chứng từ theo từng nhóm giao dịch

Một bộ chứng từ đủ cho một giao dịch phần mềm gồm: hợp đồng và phụ lục có mô tả đầu ra, biên bản nghiệm thu theo mốc, hoá đơn tách cấu phần, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt, và tài liệu bàn giao (mã nguồn, môi trường chạy, tài liệu vận hành). Với giao dịch xuất khẩu, bộ này cần thêm bằng chứng tiêu dùng ngoài Việt Nam.

Nếu bạn đang ở giai đoạn đàm phán, hợp đồng phát triển phần mềm là nơi các điều khoản này được viết thành nghĩa vụ cụ thể. Còn nếu bạn đang ước lượng ngân sách, cấu trúc chi phí và cách thuế làm thay đổi tổng chi phí sở hữu được trình bày trong chi phí phát triển phần mềm.

Bốn sai lầm thường gặp khi xác định thuế GTGT của phần mềm

  1. Đồng nhất "phần mềm" với "mọi thứ công ty phần mềm bán". Đào tạo, cho thuê nhân sự, vận hành hệ thống và xử lý dữ liệu không tự động trở thành dịch vụ phần mềm chỉ vì người bán là công ty công nghệ.
  2. Mặc định phần mềm xuất khẩu được hưởng 0% và hoàn thuế. Mức 0% có điều kiện và có thủ tục chứng minh; nó không phải hệ quả tự động của việc khách hàng ở nước ngoài.
  3. Không tách cấu phần trong hợp đồng rồi cố tách trên hoá đơn. Hoá đơn phải khớp hợp đồng; tách trên hoá đơn nhưng không có căn cứ trong hợp đồng là dấu hiệu bị kiểm tra.
  4. Bỏ quên thuế nhà thầu khi mua từ nước ngoài. Đây là khoản bị truy thu phổ biến nhất trong các doanh nghiệp dùng nhiều dịch vụ số xuyên biên giới, vì không ai theo dõi các khoản thanh toán nhỏ lẻ hằng tháng.

Khi nào nên xin ý kiến bằng văn bản của cơ quan thuế

Ba tình huống dưới đây đủ lớn để việc xin ý kiến trước rẻ hơn rủi ro truy thu:

  • Hợp đồng có giá trị lớn và trộn từ ba cấu phần trở lên, trong đó có phần mềm và dịch vụ công nghệ khác.
  • Giao dịch xuất khẩu phần mềm mà doanh nghiệp muốn áp dụng 0% để hoàn thuế đầu vào.
  • Mua phần mềm, giấy phép hoặc dịch vụ đám mây từ nước ngoài với giá trị lớn, có nhiều khoản thanh toán định kỳ.

Cách chuẩn bị: một văn bản mô tả giao dịch, kèm hợp đồng dự thảo, mô tả đầu ra, và câu hỏi cụ thể. Câu hỏi càng hẹp thì câu trả lời càng dùng được. "Giao dịch của chúng tôi có chịu thuế không" thường nhận được câu trả lời chung; "phần giá trị 400 triệu đồng cho hạng mục đào tạo trong hợp đồng đính kèm thuộc nhóm nào" mới tạo ra căn cứ hành động.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm có phải chịu thuế GTGT 10% không?

Không, nếu giao dịch là sản phẩm phần mềm hoặc dịch vụ phần mềm theo quy định pháp luật. Khoản 21 Điều 5 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 xếp hai loại này vào đối tượng không chịu thuế, nên không có thuế suất 10% để áp. Mức 10% chỉ xuất hiện khi giao dịch thực chất là dịch vụ công nghệ khác, ví dụ đào tạo hoặc cho thuê nhân sự công nghệ thông tin.

Bán phần mềm cho khách nước ngoài có được hưởng thuế suất 0% không?

Cần phân loại trước. Nếu giao dịch là sản phẩm hoặc dịch vụ phần mềm, nó thuộc nhóm không chịu thuế, và quyền khấu trừ, hoàn thuế đầu vào chỉ có khi đáp ứng điều kiện áp dụng mức 0% tại Điều 9 Luật 48/2024/QH15. Điều kiện thường gồm hợp đồng, hoá đơn, thanh toán qua ngân hàng và bằng chứng tiêu dùng ngoài Việt Nam. Với hợp đồng lớn, nên xin ý kiến bằng văn bản của cơ quan thuế quản lý trực tiếp.

Không chịu thuế GTGT thì có được khấu trừ thuế đầu vào không?

Theo khoản 27 Điều 5 Luật 48/2024/QH15, cơ sở kinh doanh hàng hoá, dịch vụ không chịu thuế GTGT không được khấu trừ và không được hoàn thuế đầu vào, trừ trường hợp được áp dụng mức 0%. Với thuế đầu vào dùng chung cho cả hoạt động chịu thuế và không chịu thuế, doanh nghiệp hạch toán riêng phần dùng cho hoạt động chịu thuế; phần không tách được thì phân bổ theo tỷ lệ doanh thu chịu thuế trên tổng doanh thu.

Mua phần mềm từ nước ngoài có phải nộp thuế nhà thầu không?

Có thể phát sinh nghĩa vụ, và bên Việt Nam thường là bên khấu trừ, nộp thay. Từ ngày 01/7/2026, khung pháp lý gồm Thông tư 69/2025/TT-BTC cho phần GTGT, Thông tư 20/2026/TT-BTC và Nghị định 320/2025/NĐ-CP cho phần thuế thu nhập doanh nghiệp, Thông tư 89/2026/TT-BTC và Nghị định 252/2026/NĐ-CP cho thủ tục. Tỷ lệ phụ thuộc vào việc khoản thanh toán là bản quyền, dịch vụ phần mềm hay dịch vụ công nghệ khác.

Cập nhật và kiểm chứng

Cập nhật tháng 10/2026. Nội dung được rà soát theo Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTC và các văn bản thuế nhà thầu có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Các văn bản này đã được sửa đổi nhiều lần; hãy kiểm tra bản hợp nhất hiện hành trước khi kê khai.

Bài viết mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay tư vấn thuế. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc và tham khảo ý kiến chuyên gia.

Nếu bạn cần một hợp đồng phát triển phần mềm mô tả đúng đầu ra, tách rõ cấu phần và gắn từng đợt thanh toán với một mốc nghiệm thu đo được, WinSell xây dựng phần mềm theo yêu cầu và vận hành sau bàn giao theo bốn giai đoạn Khám phá, Đặc tả, Xây dựng, Bàn giao và đo lường — xem cách chúng tôi làm việc tại dịch vụ của WinSell. Báo giá sau khi chốt phạm vi.

Chia sẻFacebookXLinkedIn

Đội ngũ WinSell

Bài viết được biên tập bởi đội ngũ WinSell tại Cần Thơ. Nội dung tập trung vào vận hành bán hàng, tự động hóa hội thoại và ứng dụng AI cho doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam.

Cần một hệ thống chạy được, không chỉ một bài viết?

WinSell xây phần mềm theo yêu cầu và làm SEO/GEO cho chính sản phẩm đó. Phạm vi và báo giá được chốt sau bước khám phá.