Phần mềm có chịu thuế GTGT không? Ba tình huống thường gặp
Ba tình huống quyết định phần mềm có chịu thuế GTGT hay không, ranh giới dễ nhầm giữa dịch vụ phần mềm và dịch vụ công nghệ, cùng cách xử lý thuế nhà thầu.

Mục lục bài viết
Trả lời nhanh
Sản phẩm và dịch vụ phần mềm thuộc nhóm không chịu thuế GTGT; dịch vụ công nghệ khác vẫn chịu thuế. Ba tình huống và cách kiểm tra chứng từ cho từng trường hợp.
Phần mềm có chịu thuế GTGT hay không phụ thuộc vào loại giao dịch, không phụ thuộc vào việc người bán là công ty công nghệ. Sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm thuộc đối tượng không chịu thuế; dịch vụ công nghệ khác vẫn chịu thuế suất thông thường.
Tóm tắt nhanh
- Ba tình huống cần phân biệt: bán sản phẩm phần mềm, cung cấp dịch vụ phần mềm, và cung cấp dịch vụ công nghệ khác. Hai tình huống đầu không chịu thuế GTGT.
- Căn cứ là khoản 21 Điều 5 Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, hướng dẫn tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2025/TT-BTC.
- Không chịu thuế không đồng nghĩa với thuế suất 0%: doanh nghiệp mất quyền khấu trừ thuế đầu vào, trừ khi giao dịch xuất khẩu đáp ứng điều kiện mức 0%.
- Mua phần mềm từ nước ngoài vẫn có thể phát sinh thuế nhà thầu, và bên Việt Nam thường là bên khấu trừ, nộp thay.
Vì sao câu hỏi này không có một đáp án duy nhất
Nếu hỏi "phần mềm có chịu thuế GTGT không", phần lớn câu trả lời trên mạng sẽ dẫn ngay một câu trong luật: phần mềm thuộc đối tượng không chịu thuế. Câu trả lời đó đúng nhưng chưa đủ, vì nó giả định rằng bạn đã biết giao dịch của mình là phần mềm.
Trong thực tế, một công ty phần mềm bán ra thị trường nhiều thứ không phải phần mềm: đào tạo người dùng, vận hành hệ thống, cho thuê nhân sự kỹ thuật, xử lý dữ liệu thuê ngoài, tư vấn chọn giải pháp. Tất cả đều được ghi trên hoá đơn của cùng một công ty, đôi khi trong cùng một hợp đồng. Nếu kế toán áp một kết luận cho toàn bộ hợp đồng, sai sót xảy ra theo cả hai chiều: bỏ sót thuế đầu ra ở phần chịu thuế, hoặc tính thuế ở phần không chịu thuế rồi mất quyền khấu trừ một cách không cần thiết.
Cách làm đúng là phân loại từng cấu phần, rồi mới tra thuế suất. Ba tình huống dưới đây bao phủ phần lớn giao dịch mà một doanh nghiệp phần mềm Việt Nam gặp phải.
Tình huống 1: Bán sản phẩm phần mềm
Đây là trường hợp rõ nhất. Doanh nghiệp bán hoặc chuyển giao một chương trình đã hoàn thành: phần mềm đóng gói, phần mềm theo yêu cầu đã nghiệm thu, hoặc quyền sử dụng một sản phẩm phần mềm cụ thể.
Dấu hiệu nhận diện:
- Đối tượng bàn giao là chương trình chạy được, có phiên bản, có tài liệu;
- Khách hàng nhận quyền sử dụng hoặc quyền sở hữu sản phẩm;
- Giá trị gắn với sản phẩm, không gắn với số người hay số giờ thực hiện.
Kết luận thuế: không chịu thuế GTGT theo khoản 21 Điều 5 Luật 48/2024/QH15. Doanh nghiệp không tính thuế đầu ra và không được khấu trừ thuế đầu vào của chi phí phục vụ hoạt động này, trừ khi đáp ứng điều kiện áp dụng mức 0% cho xuất khẩu.
Sai sót hay gặp: ghi hoá đơn là "dịch vụ triển khai phần mềm" trong khi hợp đồng bàn giao một sản phẩm. Cách gọi tên không quyết định bản chất, nhưng nó tạo ra tranh cãi không cần thiết khi bị đối chiếu.
Tình huống 2: Cung cấp dịch vụ phần mềm
Đây là trường hợp phổ biến nhất với doanh nghiệp làm phần mềm theo yêu cầu. Khách hàng không mua một sản phẩm có sẵn; họ thuê một đơn vị viết ra phần mềm phục vụ quy trình của mình.
Dấu hiệu nhận diện:
- Có hoạt động phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử, tuỳ biến hoặc nâng cấp phần mềm;
- Kết quả cuối cùng là chương trình chạy được, kèm mã nguồn hoặc quyền sử dụng theo hợp đồng;
- Hợp đồng mô tả phạm vi chức năng, không mô tả số người tham gia.
Kết luận thuế: không chịu thuế GTGT, cùng căn cứ với tình huống 1.
Điểm cần lưu ý là ranh giới giữa "dịch vụ phần mềm" và "tư vấn": nếu hợp đồng chỉ tạo ra tài liệu khảo sát, báo cáo đánh giá giải pháp, lộ trình chuyển đổi mà không tạo ra chương trình, giao dịch nghiêng về dịch vụ tư vấn — một nhóm chịu thuế. Ngược lại, một hợp đồng tư vấn có kèm phần xây dựng thử nghiệm cần được tách cấu phần.
Tình huống 3: Cung cấp dịch vụ công nghệ khác
Đây là nhóm bị bỏ sót nhiều nhất, và cũng là nhóm tạo ra truy thu. Các dịch vụ sau thường không được xác định là dịch vụ phần mềm:
- Đào tạo người dùng sử dụng phần mềm;
- Cho thuê nhân sự công nghệ thông tin làm theo lệnh công việc của khách;
- Vận hành hệ thống, giám sát hạ tầng, trực hỗ trợ;
- Xử lý dữ liệu thuê ngoài;
- Cho thuê cổng thông tin, cho thuê thiết bị công nghệ thông tin;
- Quảng cáo trực tuyến, lưu trữ, hạ tầng đám mây.
Kết luận thuế: chịu thuế suất thông thường, trừ khi được áp dụng mức 0% cho xuất khẩu hoặc thuộc nhóm ưu đãi khác. Thuế đầu vào của hoạt động này được khấu trừ theo quy định chung.
Thông tư 69/2025/TT-BTC có phụ lục liệt kê các dịch vụ thuộc diện chịu thuế, trong đó có những dịch vụ công nghệ thông tin nằm ngoài phạm vi dịch vụ phần mềm. Đây là nơi cần tra trước khi kết luận, thay vì dựa vào tên gọi trong hợp đồng.
Bảng đối chiếu ba tình huống
| Tiêu chí | Bán sản phẩm phần mềm | Cung cấp dịch vụ phần mềm | Dịch vụ công nghệ khác |
|---|---|---|---|
| Đầu ra bàn giao | Chương trình, giấy phép, tài liệu | Chương trình theo yêu cầu, mã nguồn | Buổi đào tạo, báo cáo, ca trực, dữ liệu đã xử lý |
| Đơn vị tính giá | Sản phẩm hoặc giấy phép | Phạm vi chức năng, mốc nghiệm thu | Số buổi, số người, số tháng, khối lượng dữ liệu |
| Thuế GTGT đầu ra | Không chịu thuế | Không chịu thuế | Thuế suất thông thường |
| Khấu trừ đầu vào | Không, trừ khi đủ điều kiện 0% | Không, trừ khi đủ điều kiện 0% | Được khấu trừ |
| Chứng từ then chốt | Hợp đồng, biên bản bàn giao sản phẩm, tài liệu phiên bản | Hợp đồng phạm vi, biên bản nghiệm thu theo mốc, bàn giao mã nguồn | Hợp đồng dịch vụ, biên bản hoàn thành, bảng chấm công hoặc nhật ký thực hiện |
| Sai sót hay gặp | Gọi sản phẩm là "dịch vụ triển khai" | Gộp đào tạo và vận hành vào giá phát triển | Không xuất hoá đơn vì cho rằng "cũng là công ty phần mềm" |
Bốn cặp ranh giới dễ nhầm
Bảo hành và bảo trì
Bảo hành là nghĩa vụ sửa lỗi trong một thời hạn sau nghiệm thu, thường nằm trong giá trị hợp đồng phát triển. Bảo trì là hoạt động duy trì hệ thống sau khi hết bảo hành, thường là hợp đồng riêng theo tháng hoặc theo năm. Cùng một đội kỹ thuật, nhưng hai bản chất hợp đồng khác nhau. Khi gộp cả hai vào một dòng "dịch vụ phần mềm trọn gói", bạn đang tự tạo ra một cấu phần chịu thuế nằm trong một dòng không chịu thuế.
Tuỳ biến và phát triển mới
Tuỳ biến một phần mềm có sẵn để phù hợp quy trình của khách vẫn là dịch vụ phần mềm nếu kết quả là chương trình chạy được. Nhưng nếu phần việc chỉ là cấu hình tham số, nhập dữ liệu ban đầu, hướng dẫn sử dụng, thì đó là dịch vụ triển khai — cần xem xét riêng. Câu hỏi kiểm tra: sau khi hoàn thành, có dòng mã nào mới được viết và bàn giao không.
Triển khai và tư vấn
Triển khai tạo ra một hệ thống đang chạy. Tư vấn tạo ra một khuyến nghị. Hai đầu ra này thường nằm chung trong một hợp đồng chuyển đổi số, và chúng không cùng nhóm thuế. Cách xử lý thực dụng là tách thành hai phụ lục: phụ lục tư vấn (báo cáo, lộ trình) và phụ lục xây dựng (chương trình, mã nguồn).
Cho thuê phần mềm và cung cấp dịch vụ phần mềm
Mô hình thuê bao theo tháng — khách trả tiền để dùng phần mềm trên hạ tầng của nhà cung cấp — là dạng hợp đồng phổ biến hiện nay. Việc phân loại phụ thuộc vào bản chất: nếu khách nhận quyền sử dụng một sản phẩm phần mềm, giao dịch nghiêng về sản phẩm phần mềm; nếu khách nhận một dịch vụ vận hành kèm phần mềm, cấu phần dịch vụ có thể nằm ngoài phạm vi không chịu thuế. Với hợp đồng thuê bao giá trị lớn, nên mô tả rõ cấu phần nào là quyền sử dụng phần mềm, cấu phần nào là hạ tầng và hỗ trợ.
Thuế nhà thầu dịch vụ phần mềm khi mua từ nước ngoài
Câu hỏi "phần mềm có chịu thuế GTGT không" thường xuất hiện lần thứ hai khi doanh nghiệp mua phần mềm từ nhà cung cấp nước ngoài. Lúc này nghĩa vụ không nằm ở việc bán mà ở việc mua.
Ai khai, ai nộp
Bên Việt Nam mua dịch vụ của tổ chức nước ngoài không có cơ sở thường trú tại Việt Nam thuộc diện khấu trừ, nộp thay. Cách hiểu đơn giản: nhà cung cấp nước ngoài không có mặt ở Việt Nam để kê khai, nên doanh nghiệp Việt Nam làm thay phần nghĩa vụ phát sinh trên lãnh thổ Việt Nam.
Khung pháp lý đã thay đổi từ ngày 01/7/2026
Thông tư 103/2014/TT-BTC — văn bản mà hầu hết hợp đồng cũ còn dẫn — đã bị bãi bỏ. Chính sách hiện được tách theo từng sắc thuế:
- Phần thuế GTGT: Thông tư 69/2025/TT-BTC, dẫn chiếu Luật 48/2024/QH15 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP;
- Phần thuế thu nhập doanh nghiệp: Thông tư 20/2026/TT-BTC và Nghị định 320/2025/NĐ-CP;
- Phần thủ tục khai, nộp, hoàn, miễn giảm: Thông tư 89/2026/TT-BTC và Nghị định 252/2026/NĐ-CP.
Hệ quả thực hành: hợp đồng, công văn giải trình và thuyết minh báo cáo tài chính còn ghi "theo Thông tư 103/2014/TT-BTC" đã hết căn cứ. Đây là việc rà soát hợp đồng, không chỉ là việc của kế toán.
Tỷ lệ phụ thuộc vào bản chất khoản thanh toán
| Bản chất khoản thanh toán | Nhóm xử lý | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Chuyển nhượng quyền sử dụng, bản quyền phần mềm | Nhóm thu nhập bản quyền | Hợp đồng có chuyển giao quyền khai thác, sao chép, phân phối hay không |
| Dịch vụ phần mềm | Nhóm dịch vụ | Đầu ra là chương trình được viết hoặc tuỳ biến cho khách |
| Dịch vụ công nghệ khác | Nhóm dịch vụ hoặc nhóm hoạt động kinh doanh khác | Bản chất là đào tạo, lưu trữ, quảng cáo, hạ tầng hay xử lý dữ liệu |
| Hàng hoá kèm dịch vụ | Tách theo từng cấu phần | Có tách được giá trị hàng hoá và giá trị dịch vụ trên hợp đồng không |
Hai lưu ý về cách tính. Thứ nhất, tỷ lệ trong các văn bản thuế nhà thầu là tỷ lệ trên doanh thu, không phải thuế suất trên lợi nhuận. Thứ hai, với hợp đồng ghi giá NET, doanh nghiệp Việt Nam phải quy đổi ngược để xác định doanh thu tính thuế; số thuế thực nộp vì vậy cao hơn tỷ lệ nhân với số tiền trên hợp đồng.
Với hợp đồng xuất khẩu phần mềm, cách xác định mức thuế và bộ chứng từ cần giữ được trình bày trong thuế VAT phần mềm là bao nhiêu và trong thuế GTGT của phần mềm là bao nhiêu.
Gói thầu phần mềm: vì sao phân loại đấu thầu ảnh hưởng đến thuế
Với doanh nghiệp có vốn ngân sách hoặc làm việc với đơn vị sự nghiệp, câu hỏi phân loại xuất hiện sớm hơn: phần mềm là hàng hoá hay dịch vụ trong hồ sơ thầu. Câu trả lời ảnh hưởng đến loại hợp đồng, mẫu hồ sơ, cách lập dự toán — và gián tiếp đến cách xuất hoá đơn.
Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 xếp phần mềm thương mại vào nhóm hàng hoá tại khoản 17 Điều 4. Ngược lại, phần mềm nội bộ — phần mềm được thiết kế, xây dựng theo yêu cầu riêng của tổ chức — được hình thành qua hoạt động thiết kế và phát triển, nên việc xác định loại gói thầu phải căn cứ vào cấu phần công việc. Cách phân loại này được trình bày chi tiết trong phần mềm nội bộ là gì.
Điểm nối với thuế: một gói thầu được phân loại là mua sắm hàng hoá sẽ dẫn đến hợp đồng mua bán, trong khi gói thầu dịch vụ dẫn đến hợp đồng dịch vụ có nghiệm thu theo mốc. Hai loại hợp đồng này tạo ra hai bộ chứng từ khác nhau, và bộ chứng từ là thứ quyết định khi cơ quan thuế đối chiếu.
Checklist trước khi xuất hoá đơn
- Giao dịch này tạo ra chương trình chạy được, hay chỉ tạo ra tài liệu, buổi đào tạo, ca trực?
- Hợp đồng có tách từng cấu phần với đầu ra riêng không?
- Cấu phần nào thuộc nhóm không chịu thuế, cấu phần nào chịu thuế suất thông thường?
- Đã xác định tỷ lệ thuế đầu vào được khấu trừ cho từng hoạt động chưa?
- Nếu có xuất khẩu, bộ chứng từ đã đủ điều kiện mức 0% chưa?
- Nếu có mua từ nước ngoài, đã xác định nghĩa vụ thuế nhà thầu và tỷ lệ áp dụng chưa?
- Căn cứ pháp lý dẫn trong hợp đồng đã cập nhật sau ngày 01/7/2026 chưa?
Nếu câu 2 hoặc câu 3 chưa trả lời được, hãy dừng ở khâu hợp đồng thay vì cố xử lý ở khâu kê khai. Cấu trúc chi phí và cách thuế làm thay đổi tổng chi phí sở hữu được trình bày trong chi phí phát triển phần mềm; phần điều khoản hợp đồng nằm trong hợp đồng phát triển phần mềm.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm nội bộ của doanh nghiệp có phải chịu thuế GTGT không?
Nếu doanh nghiệp tự xây dựng phần mềm để dùng nội bộ, không có giao dịch bán ra nên không phát sinh thuế GTGT đầu ra. Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị khác xây dựng, giao dịch được phân loại theo bản chất: hợp đồng tạo ra chương trình phần mềm thuộc nhóm không chịu thuế, còn các cấu phần đào tạo, vận hành, tư vấn đi kèm cần xem xét riêng.
Bán phần mềm kèm đào tạo thì xuất hoá đơn thế nào?
Hãy tách hai dòng trên hợp đồng và trên hoá đơn: dòng phần mềm thuộc nhóm không chịu thuế, dòng đào tạo chịu thuế suất thông thường. Nếu hợp đồng chỉ ghi một tổng giá và không mô tả tách biệt, bạn không có căn cứ để tách khi kê khai, và rủi ro bị áp thuế cho toàn bộ giá trị là có thật.
Dịch vụ phần mềm xuất khẩu có được hoàn thuế GTGT đầu vào không?
Chỉ khi giao dịch đáp ứng điều kiện áp dụng thuế suất 0% cho hàng hoá, dịch vụ xuất khẩu theo Điều 9 Luật 48/2024/QH15, gồm hợp đồng, hoá đơn, thanh toán qua ngân hàng và bằng chứng tiêu dùng ngoài Việt Nam. Nếu giao dịch chỉ dừng ở nhóm không chịu thuế, doanh nghiệp không được khấu trừ và không được hoàn thuế đầu vào.
Mua giấy phép phần mềm nước ngoài có phải nộp thuế nhà thầu không?
Có thể phát sinh nghĩa vụ và bên Việt Nam thường khấu trừ, nộp thay. Việc xác định tỷ lệ phụ thuộc vào bản chất khoản thanh toán: chuyển nhượng quyền sử dụng, bản quyền phần mềm được xử lý theo nhóm thu nhập bản quyền; dịch vụ phần mềm theo nhóm dịch vụ. Từ ngày 01/7/2026, căn cứ pháp lý nằm ở Thông tư 69/2025/TT-BTC, Thông tư 20/2026/TT-BTC và Thông tư 89/2026/TT-BTC.
Cập nhật và kiểm chứng
Cập nhật tháng 10/2026. Nội dung được rà soát theo Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Thông tư 69/2025/TT-BTC, Luật Đấu thầu 22/2023/QH15 và khung thuế nhà thầu có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Văn bản thuế được sửa đổi thường xuyên; hãy kiểm tra bản hợp nhất hiện hành trước khi áp dụng.
Bài viết mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay tư vấn thuế. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc và tham khảo ý kiến chuyên gia.
Nếu bạn đang chuẩn bị một hợp đồng phát triển phần mềm và cần đầu ra được mô tả đủ rõ để tách cấu phần ngay từ đầu, WinSell xây dựng phần mềm theo yêu cầu và vận hành sau bàn giao — xem cách chúng tôi làm việc tại dịch vụ của WinSell. Báo giá sau khi chốt phạm vi.
Cần một hệ thống chạy được, không chỉ một bài viết?
WinSell xây phần mềm theo yêu cầu và làm SEO/GEO cho chính sản phẩm đó. Phạm vi và báo giá được chốt sau bước khám phá.


